Tuồng, người miền Trung và miền Nam quen gọi là hát bội hay hát bộ, là loại hình sân khấu truyền thống có hát, múa, nói, vẽ mặt, phục trang và dàn nhạc trống kèn, kể những tích truyện về trung nghĩa, anh hùng, tình nghĩa. Vùng Bình Định cũ được nhiều người gọi là "đất tuồng" vì nơi đây có truyền thống diễn và xem tuồng lâu đời, có những gánh hát, nghệ nhân nổi tiếng, và gắn với danh nhân Đào Tấn.
Với người trẻ hay khách lạ, tuồng có thể khó tiếp cận: lời hát nhiều từ Hán Việt, động tác ước lệ, tích truyện xa xưa. Bài này giải thích vì sao Bình Định gắn với tuồng, các yếu tố chính của một vở tuồng, cách đọc những ước lệ trên sân khấu và vài gợi ý để lần đầu xem tuồng không bị lạc.
Vì sao vùng Bình Định được gọi là đất tuồng
Không có một mốc duy nhất khiến Bình Định trở thành đất tuồng. Đó là kết quả của nhiều thế kỷ. Hát bội đi theo bước chân người Việt vào phương Nam, được nuôi dưỡng trong các làng xã, đình làng, phủ đệ. Ở vùng đất này, tuồng có mặt trong lễ hội đình làng, trong dịp vui của nhà giàu, trong các buổi diễn của gánh hát đi lưu diễn, và được người dân say mê.
Cuối thế kỷ mười chín, Đào Tấn, người làng Vinh Thạnh ở Tuy Phước, vừa làm quan vừa soạn tuồng, dạy diễn, nâng tuồng lên một tầm nghệ thuật mới. Tên tuổi ông gắn chặt với tuồng Bình Định, và nhiều thế hệ nghệ sĩ sau đó tự nhận là người nối nghiệp. Ông là lý do quan trọng khiến người ta nhắc tới Bình Định mỗi khi nói về tuồng.
Bên cạnh đó, vùng này có nhiều gánh hát, nhiều làng có người theo nghề hát bội, khán giả rành tuồng đến mức có thể đánh trống chầu khen chê đúng chỗ. Sự hiện diện của cả người làm nghề lẫn người xem sành là điều làm nên một "đất tuồng". Ngày nay, các đơn vị nghệ thuật truyền thống ở Quy Nhơn vẫn duy trì biểu diễn tuồng, dù không còn như thời hoàng kim.
Các yếu tố chính của một vở tuồng
Tuồng là nghệ thuật tổng hợp. Khi xem, bạn sẽ gặp đồng thời nhiều yếu tố, mỗi yếu tố mang một quy ước riêng:
| Yếu tố | Gồm những gì | Vai trò trên sân khấu |
|---|---|---|
| Hát và nói | Các lối hát như hát nam, hát khách, cùng nói lối, ngâm, than | Dẫn câu chuyện, bộc lộ tâm trạng nhân vật |
| Múa và động tác | Động tác ước lệ: lên ngựa, chèo thuyền, mở cửa, giao chiến | Thay cảnh trí, diễn tả hành động mà không cần đạo cụ thật |
| Vẽ mặt | Màu sắc, nét vẽ trên mặt diễn viên | Cho biết tính cách nhân vật ngay khi xuất hiện |
| Phục trang | Mũ mão, áo giáp, cờ lệnh sau lưng, hia | Phân biệt vua, quan, tướng, dân, nữ nhân |
| Dàn nhạc | Trống chiến, kèn, đàn nhị, phách, chiêng | Giữ nhịp, tạo không khí, đẩy cao trào |
| Trống chầu | Một chiếc trống do người cầm chầu đánh | Khen chê diễn viên ngay trong buổi diễn |
Sân khấu tuồng truyền thống thường đơn giản, ít phông cảnh. Mọi thứ cần thiết được gợi qua động tác, lời hát và âm nhạc. Người xem quen biết đọc những quy ước này, nên với họ, một cây roi trong tay diễn viên đã là cả con ngựa, vài bước đi vòng đã là một chặng đường xa.
Đọc màu trên mặt diễn viên
Vẽ mặt là yếu tố gây ấn tượng mạnh nhất với người xem lần đầu. Trong tuồng, mỗi màu và mỗi kiểu nét vẽ gợi một tính cách. Theo quy ước phổ biến, mặt đỏ thường dành cho nhân vật trung nghĩa, cương trực; mặt đen cho người nóng nảy, thẳng thắn, dũng mãnh; mặt trắng mốc hay mặt phấn cho kẻ gian thần, nịnh thần; mặt có nét rằn ri cho tướng hung dữ hoặc nhân vật kỳ dị.
Nhân vật nữ, văn quan, thư sinh thường được hoá trang gần với gương mặt thật hơn, chỉ tô đậm mắt, môi, mày. Vai hề thì có những nét vẽ ngộ nghĩnh, mũi trắng, mắt kẻ lệch, để khán giả nhận ra ngay đây là vai gây cười.
Những quy ước này không cứng nhắc tuyệt đối, có khác nhau theo trường phái, gánh hát và vở diễn. Nhưng nắm được vài nguyên tắc chung sẽ giúp bạn biết ai là người tốt, ai là kẻ xấu ngay từ lúc nhân vật bước ra, trước cả khi họ cất lời. Đây là cách tuồng "nói" với khán giả bình dân không biết chữ ngày xưa.
Trống chầu: khán giả được quyền khen chê
Một nét đặc biệt của tuồng truyền thống là trống chầu. Người cầm chầu, thường là người có uy tín, sành tuồng trong làng hoặc trong buổi lễ, ngồi gần sân khấu với một chiếc trống. Khi diễn viên hát hay, diễn đạt, người cầm chầu đánh trống khen; khi diễn viên hát sai, diễn dở, tiếng trống có thể chê. Mỗi kiểu đánh mang một ý nghĩa mà diễn viên và khán giả đều hiểu.
Trống chầu khiến buổi diễn tuồng thành cuộc đối thoại giữa sân khấu và người xem. Diễn viên biết mình đang được đánh giá ngay lập tức, nên phải giữ phong độ. Khán giả theo dõi tiếng chầu để biết đoạn nào là đoạn đắt. Người cầm chầu giỏi được kính trọng không kém nghệ sĩ giỏi.
Ngày nay, trống chầu vẫn xuất hiện trong các buổi diễn tuồng mang tính lễ hội, diễn ở đình làng, dịp kỷ niệm. Trong nhà hát hiện đại, vai trò này ít hơn, nhưng các nghệ sĩ lớn tuổi vẫn nhắc tới nó như một phần quan trọng của truyền thống, thể hiện sự tôn trọng giữa người diễn và người xem.
Tích truyện tuồng: trung, hiếu, tiết, nghĩa
Phần lớn tích tuồng cổ lấy đề tài từ lịch sử, truyện kể Trung Hoa và Việt Nam, xoay quanh các giá trị trung quân, hiếu thảo, tiết nghĩa, chống gian tà. Những vở như Sơn Hậu là ví dụ quen thuộc của tuồng cổ, với tuyến nhân vật trung thần chống lại kẻ cướp ngôi, có cảnh giao chiến, cảnh chia ly, cảnh báo thù.
Bên cạnh tuồng thầy, tức tuồng cung đình trang trọng, còn có tuồng đồ, những vở mang tính hài hước, châm biếm, lời lẽ dân dã, diễn đời sống thường ngày và chế giễu thói xấu. Tuồng đồ gần với người xem bình dân hơn, cho thấy tuồng không chỉ có một giọng nghiêm trang.
Từ giữa thế kỷ hai mươi, nhiều vở tuồng mới được sáng tác về đề tài lịch sử Việt Nam và đời sống đương đại. Ở vùng Bình Định cũ, các đề tài gắn với lịch sử địa phương thường được dàn dựng. Người xem trẻ có thể bắt đầu với các vở như vậy, vì cốt truyện gần gũi hơn, rồi mới đến với tuồng cổ.
Lần đầu đi xem tuồng: làm sao để không bị lạc
Tuồng không khó như người ta nghĩ, nhưng cần chút chuẩn bị. Vài bước dưới đây giúp buổi xem đầu tiên thú vị hơn:
- Đọc tóm tắt vở diễn trước. Biết trước cốt truyện và các nhân vật chính giúp bạn tập trung vào cách diễn thay vì cố hiểu từng câu hát.
- Nhìn mặt, nhìn phục trang. Dùng các quy ước vẽ mặt, mũ áo để nhận ra vai trung, vai gian, vai tướng, vai hề.
- Để ý động tác ước lệ. Một vòng đi là chặng đường, roi ngựa là con ngựa, cờ lệnh là quyền lực. Đừng tìm đạo cụ thật.
- Nghe nhịp trống. Trống dồn là sắp có giao chiến hoặc cao trào; nhịp chậm là đoạn tâm trạng.
- Xem trích đoạn trước, vở dài sau. Trích đoạn ngắn tập trung vào những cảnh đẹp nhất, hợp cho người mới.
- Hỏi người xem bên cạnh. Khán giả lớn tuổi thường rất vui khi được hỏi và giải thích.
Đừng ngại nếu bạn không hiểu hết lời. Ngay cả nhiều người địa phương trẻ cũng không hiểu từng chữ Hán Việt trong tuồng cổ. Cái cảm nhận được ngay là giọng hát, sức mạnh của động tác, sự rực rỡ của phục trang và nhịp trống đẩy câu chuyện đi.
Tuồng và bài chòi: hai sân khấu của một vùng
Ở vùng Bình Định cũ, tuồng và bài chòi cùng tồn tại, nhưng mỗi loại hình có chỗ đứng riêng. Tuồng xuất phát từ sân khấu trang trọng, gắn với đình làng, phủ đệ, mang tích cổ và lời văn Hán Việt nhiều. Bài chòi đi ra từ sân hội làng, lời lẽ mộc mạc, gần với ca dao, dân ca, kể chuyện đời thường.
Hai loại hình học hỏi lẫn nhau. Một số động tác, cách hoá trang, cách tổ chức đoàn của ca kịch bài chòi chịu ảnh hưởng của tuồng. Ngược lại, tuồng đồ với tính hài hước, châm biếm có nhiều điểm gần với tinh thần dân gian của bài chòi. Nhiều nghệ sĩ, nhạc công vùng này biết cả hai.
Với khán giả, tuồng thường được xem như "nghệ thuật cao", cần hiểu biết để thưởng thức; bài chòi là "nghệ thuật của mọi người", nghe là hiểu. Cả hai đều là di sản của vùng, và người muốn hiểu văn hoá Bình Định nên xem cả hai: một buổi tuồng để thấy sự trang trọng, công phu; một hội bài chòi để thấy sự vui tươi, gần gũi.
Tuồng hôm nay: còn khán giả không
Như nhiều loại hình sân khấu truyền thống khác, tuồng đối mặt với việc khán giả thu hẹp. Người trẻ có nhiều lựa chọn giải trí hơn, sân khấu truyền thống khó cạnh tranh. Các đơn vị nghệ thuật phải dựa nhiều vào kinh phí nhà nước, các chương trình biểu diễn phục vụ lễ hội, du lịch, học đường.
Ở vùng Bình Định cũ, tuồng được đưa vào trường học qua các buổi biểu diễn giới thiệu, các câu lạc bộ, nhằm giúp học sinh biết đến di sản quê mình. Một số nghệ sĩ trẻ vẫn theo nghề, học từ các nghệ sĩ lớn tuổi. Các trích đoạn tuồng được biểu diễn phục vụ khách du lịch ở Quy Nhơn trong một số dịp.
Tuồng có thể không còn là thú vui hằng ngày của số đông, nhưng vẫn là một phần bản sắc của vùng đất này. Người quê Bình Định đi xa vẫn tự hào nói "quê mình là đất tuồng", và với nhiều người, nghe tiếng trống chiến, tiếng kèn bóp là nghe thấy quê nhà.
Câu hỏi thường gặp
Tuồng và hát bội có phải là một không?
Phải. Tuồng là cách gọi phổ biến ở miền Bắc và trong văn bản học thuật; hát bội, hát bộ là cách gọi quen của người miền Trung và miền Nam. Cùng chỉ một loại hình sân khấu truyền thống có hát, múa, vẽ mặt và dàn nhạc trống kèn.
Vì sao Bình Định được gọi là đất tuồng?
Vì vùng này có truyền thống diễn và xem tuồng lâu đời, nhiều gánh hát và nghệ nhân, khán giả sành tuồng, và gắn với Đào Tấn, người có công lớn nâng tuồng lên tầm nghệ thuật cao vào cuối thế kỷ mười chín.
Màu vẽ trên mặt diễn viên tuồng có ý nghĩa gì?
Màu và nét vẽ gợi tính cách nhân vật. Theo quy ước phổ biến, mặt đỏ cho người trung nghĩa, mặt đen cho người nóng nảy, cương trực, mặt trắng mốc cho kẻ gian, nét vẽ ngộ nghĩnh cho vai hề. Quy ước có thể khác theo vở và gánh hát.
Người không biết chữ Hán Việt có xem tuồng được không?
Được. Đọc trước tóm tắt vở, chú ý vẽ mặt, phục trang, động tác và nhịp trống là có thể theo dõi câu chuyện. Nên bắt đầu bằng trích đoạn ngắn hoặc vở tuồng đề tài lịch sử Việt Nam.
Trống chầu trong tuồng dùng để làm gì?
Người cầm chầu đánh trống để khen hoặc chê diễn viên ngay trong buổi diễn. Đây là cách khán giả tham gia và đánh giá, khiến buổi diễn thành cuộc đối thoại giữa sân khấu và người xem.