Đào Tấn (1845–1907) là người làng Vinh Thạnh, huyện Tuy Phước cũ, vùng Bình Định cũ; ông vừa làm quan triều Nguyễn qua nhiều chức vụ, vừa là nhà soạn tuồng, người dạy hát bội và nhà thơ. Giới sân khấu thường tôn ông là bậc thầy của tuồng, có công đưa tuồng từ sân khấu diễn xướng dân gian và cung đình lên một trình độ văn chương và nghệ thuật cao hơn.
Ông để lại nhiều vở tuồng, nhiều bài thơ, từ, và một dòng nghệ sĩ nhận ông là người mở đường. Bài này kể đời ông ở mức các nguồn phổ biến thống nhất, đóng góp của ông cho tuồng, các di tích gắn với ông ở quê nhà, và vì sao tên ông được nhắc mỗi khi nói tới "đất tuồng" Bình Định.
Thân thế: người làng Vinh Thạnh
Đào Tấn sinh năm 1845 tại làng Vinh Thạnh, thuộc huyện Tuy Phước cũ, vùng đồng bằng phía bắc đầm Thị Nại. Ông lấy hiệu là Mộng Mai, và nhiều tài liệu gọi ông kèm hiệu này. Tuy Phước là vùng có truyền thống văn hoá, gần thành Hoàng Đế xưa và không xa Quy Nhơn ngày nay.
Theo các tài liệu phổ biến, Đào Tấn học giỏi từ nhỏ, đỗ cử nhân khi còn trẻ, rồi bước vào con đường làm quan dưới triều Nguyễn. Ông giữ nhiều chức vụ ở kinh đô Huế và các tỉnh, có lúc lên tới hàng đại thần. Những chi tiết cụ thể về chức vụ, năm tháng được ghi khác nhau trong một số nguồn, nên người đọc muốn tìm hiểu sâu nên tham khảo các công trình nghiên cứu chuyên về ông.
Điều đặc biệt là dù làm quan, Đào Tấn không xa rời sân khấu. Ông say mê hát bội từ trẻ, vừa soạn tuồng vừa trực tiếp dạy diễn viên, chỉnh sửa động tác, lời hát. Sự kết hợp giữa một nhà nho có học vấn cao và một người hiểu sân khấu từ bên trong là điều làm nên vị trí đặc biệt của ông trong lịch sử tuồng.
Tuồng trong thời của Đào Tấn
Để hiểu vị trí của Đào Tấn, cần nhìn tuồng ở thế kỷ mười chín. Dưới triều Nguyễn, tuồng là loại hình sân khấu được triều đình coi trọng, có đội hát trong cung, có nơi diễn riêng ở kinh đô Huế. Song song, tuồng sống ở làng xã, đình làng, phục vụ lễ hội và các dịp vui của người dân. Hai dòng ấy ảnh hưởng lẫn nhau.
Đào Tấn đứng ở giao điểm của hai dòng đó. Là quan trong triều, ông tiếp xúc với tuồng cung đình, trang trọng, nhiều quy tắc. Là người con của làng quê Tuy Phước, ông lớn lên với những đêm hát bội ở đình làng, những gánh hát đi diễn, những khán giả cầm chầu khen chê thẳng thắn. Ông hiểu cả cái chuẩn mực của cung đình lẫn cái sống động của dân gian.
Cuối thế kỷ mười chín cũng là thời kỳ đất nước trải qua nhiều biến động lớn. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng những trăn trở của người trí thức trong thời cuộc ấy thấm vào các nhân vật tuồng của ông, những con người giằng xé giữa bổn phận và lương tâm, giữa trung và tình. Đây là lý do tuồng của ông vẫn được xem là có chiều sâu với người xem hôm nay.
Đóng góp lớn nhất: đưa văn chương vào tuồng
Trước Đào Tấn, tuồng đã có nhiều vở nổi tiếng, nhưng phần lớn lời văn mang tính diễn xướng, nhiều chỗ thô, chủ yếu phục vụ hành động trên sân khấu. Đào Tấn đem vào tuồng một chất văn chương tinh tế: câu hát giàu hình ảnh, đối ngẫu chặt chẽ, nhân vật có chiều sâu tâm lý. Những đoạn than, đoạn ngâm trong tuồng của ông được người sau xem là mẫu mực.
Ông cũng chú ý tới cấu trúc vở diễn, cách xây dựng mâu thuẫn, cách đẩy cao trào. Nhân vật trong tuồng của ông không chỉ là biểu tượng trung hay gian mà có lúc phân vân, giằng xé. Điều này làm cho tuồng gần với kịch tính hiện đại hơn, dù vẫn giữ các quy ước truyền thống.
Ngoài soạn vở, Đào Tấn còn chỉnh lý, nhuận sắc nhiều vở tuồng có sẵn. Ông đặt ra hoặc hệ thống hoá nhiều nguyên tắc về hát, múa, hoá trang. Giới nghiên cứu sân khấu thường nhắc tới những câu ông nói về nghề diễn, như yêu cầu diễn viên phải hiểu nhân vật, hát phải có tình, động tác phải có ý, chứ không chỉ thuộc bài.
Những vở tuồng thường được nhắc gắn với tên ông
Số lượng vở tuồng do Đào Tấn sáng tác và nhuận sắc được các tài liệu ghi khác nhau, có nguồn nói hàng chục vở. Một số vở thường được nhắc tới khi nói về tuồng Đào Tấn:
- Hộ Sanh đàn: vở tuồng được nhắc nhiều trong các tài liệu về ông, thường được dùng làm ví dụ cho bút pháp của ông.
- Diễn võ đình: vở có những trích đoạn hay được các đoàn tuồng dàn dựng lại.
- Hoàng Phi Hổ quá Giới Bài quan: trích đoạn nổi tiếng, xây dựng nhân vật giằng xé giữa trung và tình, được xem là đỉnh của nghệ thuật diễn tuồng.
- Các vở chỉnh lý: nhiều vở có từ trước được ông nhuận sắc lời văn, chỉnh cấu trúc, đến nay vẫn được diễn.
Khi đọc các tài liệu về tuồng, bạn có thể gặp những danh sách vở dài hơn và khác nhau đôi chút. Việc xác định chính xác vở nào do ông viết, vở nào ông chỉnh lý, vẫn là chủ đề các nhà nghiên cứu tiếp tục làm rõ. Với người xem bình thường, điều quan trọng là những trích đoạn này còn được diễn và vẫn chạm tới người xem hôm nay.
Nếu muốn xem tuồng Đào Tấn, cách dễ nhất là tìm các trích đoạn được các đơn vị nghệ thuật truyền thống ở Quy Nhơn hay các nhà hát tuồng nơi khác biểu diễn, hoặc các bản ghi hình đã phát hành chính thức.
Người thầy của nghề diễn
Tương truyền, trong thời gian làm quan, Đào Tấn lập nơi dạy hát bội, quy tụ diễn viên, nhạc công để luyện tập. Ông không chỉ viết vở mà trực tiếp dạy cách hát, cách múa, cách thể hiện từng nhân vật. Nhiều nghệ nhân tuồng thế hệ sau nhận mình là học trò, hoặc học trò của học trò ông.
Vì vai trò đó, giới sân khấu tuồng gọi ông với lòng kính trọng như một bậc tổ của nghề. Ở một số nơi, ngày giỗ ông là dịp nghệ sĩ tuồng tụ họp, biểu diễn, ôn lại những bài học nghề. Đây là cách nghề tuồng ghi nhớ người đã định hình nhiều chuẩn mực của mình.
Cách dạy của Đào Tấn, theo những gì được truyền lại, chú trọng việc diễn viên phải hiểu sâu nhân vật, biết cái lý của từng động tác. Một bước chân, một cái phất tay áo đều có ý nghĩa. Tinh thần này còn được nhắc trong các lớp đào tạo diễn viên tuồng ngày nay, như một lời nhắc rằng tuồng không phải là chuỗi động tác thuộc lòng.
Nhà thơ Mộng Mai
Ngoài tuồng, Đào Tấn còn là nhà thơ. Ông sáng tác thơ, từ bằng chữ Hán và chữ Nôm, nhiều bài nói về quê hương, về thân phận làm quan, về nỗi niềm của người trí thức trong một thời kỳ đất nước nhiều biến động. Thơ ông được các nhà nghiên cứu văn học sưu tầm, dịch, giới thiệu.
Hiệu Mộng Mai, tức "mơ hoa mai", cho thấy sự gắn bó của ông với hình ảnh hoa mai, loài hoa của vùng đất phương Nam. Ở quê nhà Tuy Phước, nơi ông về sống những năm cuối đời, cây mai và khu vườn gắn với tên ông là hình ảnh được nhắc lại trong nhiều bài viết.
Thơ và tuồng của Đào Tấn có mối liên hệ chặt. Chất thơ trong lời hát tuồng của ông đến từ chính con người thi sĩ, và những tâm sự trong thơ ông cũng phảng phất trong các nhân vật tuồng giằng xé giữa bổn phận và tình cảm. Đọc thơ ông giúp hiểu thêm vì sao tuồng của ông có chiều sâu như vậy.
Di tích ở quê nhà Tuy Phước
Đào Tấn mất năm 1907 tại quê nhà. Ở vùng Tuy Phước cũ còn những di tích gắn với ông, như nhà thờ, khu mộ, nơi người dân và giới sân khấu tới thăm viếng, đặc biệt vào ngày giỗ. Các di tích này được địa phương quan tâm tu bổ, giữ gìn.
Nếu bạn muốn tới thăm, nên hỏi người dân địa phương hoặc cơ quan văn hoá về đường đi và giờ mở cửa, vì thông tin có thể thay đổi. Sau khi sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, tên xã ở khu vực này thay đổi, nên khi tra đường cần dùng cả tên làng Vinh Thạnh, tên huyện Tuy Phước cũ để dễ tìm.
Khi thăm di tích, giữ thái độ trang nghiêm, ăn mặc lịch sự, không gây ồn. Nếu có nhân viên trông coi, hỏi thêm về cuộc đời và các hiện vật, vì người địa phương thường biết nhiều câu chuyện không có trong sách. Thăm một di tích như vậy là cách đặt tên tuổi một danh nhân vào đúng không gian làng quê nơi ông sinh ra.
Vì sao tên Đào Tấn vẫn quan trọng với vùng Bình Định cũ
Biểu tượng của đất tuồng. Khi nói Bình Định là đất tuồng, người ta nhắc tới Đào Tấn trước tiên. Ông là gương mặt tiêu biểu nhất của truyền thống sân khấu vùng này.
Tên gọi trong đời sống. Tên ông được đặt cho đường phố, trường học và từng được đặt cho đơn vị nghệ thuật tuồng ở Quy Nhơn, như một cách ghi nhớ.
Chuẩn mực cho nghề diễn. Những nguyên tắc ông để lại vẫn được nhắc trong đào tạo diễn viên tuồng, giúp nghề giữ được chất lượng.
Cầu nối văn chương và sân khấu. Ông cho thấy văn chương bác học và sân khấu dân gian có thể gặp nhau, điều mà nhiều loại hình nghệ thuật ngày nay vẫn tìm cách làm.
Niềm tự hào của người quê. Với người Tuy Phước và vùng Bình Định cũ, Đào Tấn là người con của quê mình được cả nước biết tới, một phần của bản sắc địa phương.
Câu hỏi thường gặp
Đào Tấn sinh và mất năm nào?
Đào Tấn sinh năm 1845 và mất năm 1907, quê làng Vinh Thạnh, huyện Tuy Phước cũ, tỉnh Bình Định cũ, nay thuộc tỉnh Gia Lai sau sắp xếp năm 2025.
Vì sao Đào Tấn được coi là bậc thầy của tuồng?
Vì ông vừa soạn và nhuận sắc nhiều vở tuồng với lời văn tinh tế, nhân vật có chiều sâu, vừa trực tiếp dạy diễn viên và hệ thống hoá nhiều nguyên tắc nghề diễn. Nhiều thế hệ nghệ sĩ tuồng sau nhận ông là người mở đường.
Mộng Mai là gì?
Mộng Mai là hiệu của Đào Tấn, nghĩa là mơ hoa mai. Nhiều tài liệu và tác phẩm thơ của ông gắn với hiệu này. Hình ảnh hoa mai cũng gắn với khu vườn của ông ở quê nhà Tuy Phước.
Có thể xem tuồng Đào Tấn ở đâu?
Các đơn vị nghệ thuật truyền thống ở Quy Nhơn và các nhà hát tuồng nơi khác vẫn dàn dựng các trích đoạn tuồng của ông. Lịch diễn thay đổi theo năm, nên hỏi trước đơn vị biểu diễn hoặc tìm bản ghi hình chính thức.
Di tích Đào Tấn ở đâu?
Ở vùng Tuy Phước cũ còn nhà thờ và khu mộ gắn với ông. Do tên xã đã thay đổi sau sắp xếp hành chính, nên hỏi người dân hoặc cơ quan văn hoá địa phương về đường đi và giờ mở cửa trước khi đến.