Vijaya là tên một vùng trung tâm và kinh đô của vương quốc Chăm Pa, nằm ở vùng An Nhơn thuộc Bình Định cũ. Sử Việt gọi kinh thành này là Đồ Bàn, Chà Bàn hay thành Chiêm Thành. Vijaya giữ vai trò trung tâm của Chăm Pa từ khoảng đầu thiên niên kỷ thứ hai cho đến năm 1471, khi vua Lê Thánh Tông đánh chiếm.
Dấu tích còn lại hôm nay gồm những đoạn tường thành đất, nền móng, tháp Cánh Tiên nằm trong khu thành cũ, cùng nhiều tháp Chăm rải rác quanh vùng. Khu thành Đồ Bàn nằm ở xã Nhơn Hậu cũ, nay thuộc phường An Nhơn, tỉnh Gia Lai. Bài này tập trung vào lịch sử chính trị của Vijaya: vì sao trung tâm Chăm Pa dời về đây, những biến cố lớn và năm 1471. Kiến trúc tháp, điêu khắc được kể ở mục di sản Chăm Pa của trang.
Vijaya là gì: một vùng, một kinh đô
Chăm Pa không phải là một nhà nước tập trung kiểu một kinh đô duy nhất suốt lịch sử. Các nhà nghiên cứu thường mô tả Chăm Pa gồm nhiều vùng, mỗi vùng gắn với một đồng bằng ven biển và một con sông: Amaravati ở vùng Quảng Nam, Vijaya ở vùng Bình Định, Kauthara ở vùng Khánh Hoà, Panduranga ở vùng Ninh Thuận – Bình Thuận. Trung tâm quyền lực dịch chuyển giữa các vùng theo thời kỳ.
Vijaya vì vậy vừa là tên vùng đồng bằng sông Côn, vừa là tên kinh thành. Tên "Vijaya" trong tiếng Phạn mang nghĩa "chiến thắng". Các tên Đồ Bàn, Chà Bàn trong sử Việt được cho là phiên âm từ tên gọi bản địa; có nhiều cách giải thích về nguồn gốc chữ, chưa có kết luận thống nhất.
Cần nói rõ để tránh nhầm: thành Đồ Bàn thời Chăm Pa, thành Hoàng Đế thời Tây Sơn và thành Bình Định thời Nguyễn là ba toà thành khác nhau, xây ở ba thời điểm, nhưng cùng nằm trong vùng An Nhơn. Thành Hoàng Đế của Nguyễn Nhạc được xây trên nền thành Đồ Bàn cũ, còn thành Bình Định của nhà Nguyễn được xây mới ở một vị trí khác gần đó.
Vì sao trung tâm Chăm Pa dời về Vijaya
Trong nửa sau thiên niên kỷ thứ nhất, trung tâm lớn của Chăm Pa nằm ở vùng Quảng Nam, với các khu đền tháp nổi tiếng như Mỹ Sơn và kinh đô ở vùng Trà Kiệu, Đồng Dương. Cuối thế kỷ X, Đại Việt dưới thời Lê Hoàn tiến đánh Chăm Pa, gây sức ép lớn lên vùng phía bắc của vương quốc.
Khoảng đầu thế kỷ XI, trung tâm chính trị của Chăm Pa dời về phía nam, đến vùng Vijaya. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây là lựa chọn vừa để lùi xa áp lực từ phía bắc, vừa vì đồng bằng sông Côn đủ rộng, có cửa biển Thị Nại thuận lợi cho giao thương và hải quân. Mốc chính xác của việc dời đô có nhiều ý kiến; con số thường được nêu là khoảng năm 1000.
Từ đó, Vijaya là trung tâm của Chăm Pa trong khoảng bốn thế kỷ rưỡi. Cảng Thị Nại trở thành cửa ngõ, nơi thuyền buôn từ Trung Hoa, Java và xa hơn ghé vào. Chính vị thế này làm Vijaya giàu có, nhưng cũng biến nó thành mục tiêu của các thế lực xung quanh.
Về địa hình, vùng Vijaya có lợi thế phòng thủ: phía tây là núi, phía bắc có đèo Bình Đê, phía nam có đèo Cù Mông, phía đông là đầm phá và bán đảo chắn sóng. Kinh thành đặt sâu trong đồng bằng, cách cửa biển một quãng, nên đối phương đến bằng đường thủy cũng phải qua đầm Thị Nại mới vào được. Những yếu tố này về sau cũng được nhà Tây Sơn tận dụng khi chọn chính nền Đồ Bàn để xây thành Hoàng Đế.
Những biến cố lớn của Vijaya
Bảng sau chỉ nêu những sự kiện được nhiều nguồn sử ghi nhận. Năm tháng chi tiết, tên các vua Chăm và diễn biến từng trận còn nhiều chỗ chênh lệch giữa sử Việt, sử Trung Hoa và văn bia Chăm, nên được ghi ở mức tóm lược:
| Thời điểm | Sự kiện | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khoảng đầu thế kỷ XI | Trung tâm Chăm Pa dời về Vijaya | Sau các cuộc chiến với Đại Việt ở cuối thế kỷ X |
| Thế kỷ XI | Nhiều cuộc chiến với Đại Việt thời Lý | Có lần kinh thành bị chiếm, vua Chăm bị bắt |
| Cuối XII – đầu XIII | Chân Lạp chiếm Vijaya một thời gian | Thời vua Jayavarman VII của Angkor |
| Cuối thế kỷ XIII | Quân Nguyên đổ bộ đánh Chăm Pa | Chăm Pa kháng cự, quân Nguyên rút |
| Cuối thế kỷ XIV | Thời Chế Bồng Nga | Chăm Pa mạnh lên, nhiều lần tiến đánh Đại Việt |
| 1471 | Lê Thánh Tông chiếm Đồ Bàn | Vijaya thất thủ, vùng đất thành phủ Hoài Nhơn |
Những biến cố này cho thấy Vijaya nằm giữa nhiều thế lực: Đại Việt ở phía bắc, Chân Lạp ở phía tây nam, các đế quốc phương bắc từ biển tới. Đọc lịch sử Vijaya như một chuỗi "thắng – thua" giữa hai dân tộc là cách nhìn hẹp; đó là lịch sử của cả một vùng biển Đông Nam Á.
Vijaya và biển: cửa Thị Nại trong mạng lưới buôn bán
Muốn hiểu vì sao Vijaya có thể giữ vị trí trung tâm lâu như vậy, cần nhìn ra biển. Chăm Pa nằm trên tuyến hàng hải nối Trung Hoa với Đông Nam Á hải đảo và Ấn Độ Dương. Thuyền buôn đi dọc bờ biển miền Trung cần nơi lấy nước, tránh gió, trao đổi hàng; cửa Thị Nại với đầm kín gió phía trong là một chỗ dừng chân lý tưởng.
Các nguồn sử nước ngoài nhắc tới những mặt hàng mà Chăm Pa nổi tiếng: trầm hương và các loại gỗ thơm từ rừng núi phía tây, ngà voi, sừng tê, quế. Hàng từ miền núi đi theo sông Côn xuống đồng bằng rồi ra cảng. Như vậy vùng núi An Lão, Vĩnh Thạnh, Vân Canh ngày nay và vùng cao nguyên xa hơn đã gắn với đồng bằng ven biển bằng thương mại từ rất sớm.
Điều thú vị là sau gần một nghìn năm, quan hệ ấy lại được nhắc tới trong đợt hợp nhất 2025: cao nguyên Gia Lai và biển Quy Nhơn chung một tỉnh, hàng từ cao nguyên ra cảng Quy Nhơn. Không nên vẽ một đường thẳng từ Vijaya đến hôm nay, nhưng địa lý thì không đổi: đồng bằng sông Côn và cửa Thị Nại vẫn là chỗ núi gặp biển.
Năm 1471: Đồ Bàn thất thủ
Năm 1471, vua Lê Thánh Tông thân chinh đánh Chăm Pa với lực lượng lớn cả đường bộ lẫn đường thủy. Kinh thành Đồ Bàn bị chiếm, vua Chăm bị bắt. Sau chiến dịch, phần đất từ đèo Cù Mông trở ra thuộc về Đại Việt, được tổ chức thành thừa tuyên Quảng Nam với phủ Hoài Nhơn ở cực nam.
Năm 1471 là bước ngoặt không chỉ với Bình Định mà với cả Chăm Pa: từ đây, trung tâm của vương quốc lùi xuống phía nam, về các vùng Kauthara và Panduranga, và quy mô vương quốc thu hẹp dần trong các thế kỷ sau. Với đất Bình Định, đây là lúc bắt đầu lớp lịch sử của người Việt, chồng lên lớp lịch sử Chăm Pa mà không xoá đi.
Sau năm 1471, nhiều cư dân Chăm vẫn ở lại, sống bên cạnh người Việt mới đến. Dấu ấn Chăm còn trong giếng cổ, ruộng bậc, tên một số làng, trong kỹ thuật làm gạch, làm gốm và có lẽ cả trong một vài món ăn. Những ảnh hưởng này khó đo đếm chính xác, nhưng người nghiên cứu văn hoá Bình Định đều nhắc tới.
Cũng nên nhớ rằng năm 1471 không xoá ngay ảnh hưởng Chăm Pa trên đất này. Trong nhiều thập kỷ sau, vùng phía nam đèo Cù Mông vẫn là đất Chăm, và quan hệ buôn bán, giao lưu giữa hai bên tiếp tục. Ranh giới khi đó không phải một đường kẻ cứng như bản đồ hiện đại mà là những vùng đệm, nơi người hai bên qua lại, trao đổi muối, lúa, lâm sản.
Đồ Bàn còn lại gì hôm nay
Khu thành Đồ Bàn nằm ở vùng xã Nhơn Hậu cũ, nay thuộc phường An Nhơn. Người đến thăm sẽ thấy những đoạn tường thành đất, một vài cổng thành cũ, nền móng kiến trúc và tháp Cánh Tiên đứng giữa khu thành. Trên nền Đồ Bàn còn dấu vết thành Hoàng Đế thời Tây Sơn, nên hai lớp lịch sử chồng lên nhau trên cùng một khu đất.
Khu vực này là di tích được xếp hạng và đã có các đợt khai quật, nghiên cứu khảo cổ. Kết quả khảo cổ giúp xác định thêm phạm vi thành, các lớp kiến trúc và hiện vật. Nếu bạn quan tâm, bảo tàng tỉnh là nơi trưng bày hiện vật và bản đồ khu thành dễ xem hơn là đi bộ ngoài thực địa.
Khi tham quan, nhớ rằng nhiều đoạn tường thành nằm xen trong ruộng vườn, nhà dân. Đi theo lối chung, không trèo lên tường đất, không nhặt gạch, mảnh gốm mang về. Mỗi mảnh gạch nhỏ là một phần của di tích; những gì còn lại sau hơn năm trăm năm đã rất ít.
Một gợi ý cho người muốn đi sâu: hãy ghép chuyến thăm Đồ Bàn với các tháp Chăm gần đó và với Bảo tàng Quang Trung ở Phú Phong. Ba điểm này kể liền mạch câu chuyện của vùng An Nhơn – Tây Sơn: từ kinh đô Chăm Pa, qua thành Hoàng Đế, đến đất khởi nghiệp của nhà Tây Sơn. Đi buổi sáng sớm hoặc chiều muộn sẽ tránh được nắng gắt của đồng bằng miền Trung, nhất là vào mùa hè.
Hiểu đúng về Vijaya: vài điểm hay bị nói sai
"Đồ Bàn là kinh đô duy nhất của Chăm Pa." Chăm Pa có nhiều trung tâm qua các thời kỳ. Đồ Bàn là kinh đô trong khoảng bốn thế kỷ rưỡi, từ khoảng đầu thế kỷ XI đến năm 1471, nhưng trước đó và sau đó trung tâm nằm ở nơi khác.
"Tháp Chăm nào ở Bình Định cũng thuộc Vijaya." Phần lớn các tháp ở Bình Định có niên đại trong thời Vijaya, nhưng niên đại từng tháp khác nhau và được giới nghiên cứu xác định qua phong cách kiến trúc, điêu khắc. Không nên gán chung một niên đại cho tất cả.
"Thành Hoàng Đế và thành Đồ Bàn là một." Thành Hoàng Đế do Nguyễn Nhạc xây trên nền thành Đồ Bàn, nên cùng một khu đất nhưng là hai công trình của hai thời kỳ. Người tham quan hôm nay thấy cả dấu vết của hai lớp.
"Sau 1471 người Chăm biến mất khỏi Bình Định." Nhiều cư dân Chăm vẫn ở lại và hoà vào cộng đồng mới, một số di chuyển xuống phía nam. Ở vùng núi Vân Canh còn có cộng đồng Chăm H'roi, một nhóm có quan hệ ngôn ngữ, văn hoá với người Chăm, sống tới hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Thành Đồ Bàn nằm ở đâu?
Thành Đồ Bàn nằm ở vùng xã Nhơn Hậu cũ thuộc thị xã An Nhơn, nay thuộc phường An Nhơn, tỉnh Gia Lai. Khu thành cách trung tâm Quy Nhơn về phía tây bắc, dễ đi theo quốc lộ 1 hoặc các tuyến đường nối An Nhơn với Quy Nhơn.
Vijaya nghĩa là gì?
Vijaya là từ tiếng Phạn, nghĩa là chiến thắng. Đây là tên vùng và kinh đô của Chăm Pa ở đồng bằng sông Côn. Sử Việt không dùng tên này mà gọi kinh thành là Đồ Bàn, Chà Bàn hoặc thành Chiêm Thành.
Chế Bồng Nga có liên quan gì đến Đồ Bàn?
Chế Bồng Nga là vua Chăm Pa nửa cuối thế kỷ XIV, thời kỳ Chăm Pa đóng đô ở Vijaya. Dưới thời ông, Chăm Pa nhiều lần tiến quân ra bắc đánh Đại Việt. Sau khi ông mất, sức mạnh của Chăm Pa suy giảm dần cho đến năm 1471.
Có nên đến thăm thành Đồ Bàn không?
Nếu bạn quan tâm lịch sử, đây là nơi đáng đến vì là kinh đô của hai thời kỳ. Tuy nhiên di tích chủ yếu là tường đất và nền móng, nên đọc trước về lịch sử hoặc xem hiện vật ở bảo tàng sẽ giúp chuyến đi có ý nghĩa hơn.
Tháp Cánh Tiên có phải nằm trong thành Đồ Bàn không?
Đúng vậy, tháp Cánh Tiên đứng trong phạm vi khu thành Đồ Bàn. Đây là một trong những công trình kiến trúc Chăm nổi bật ở Bình Định cũ; phần kiến trúc và nghệ thuật của tháp được trình bày ở mục di sản Chăm Pa.
Người Chăm H'roi ở Vân Canh có phải hậu duệ Vijaya không?
Người Chăm H'roi có quan hệ ngôn ngữ và văn hoá với người Chăm, nhưng nguồn gốc cụ thể của nhóm này còn được nghiên cứu, không nên khẳng định một cách đơn giản. Cộng đồng sống chủ yếu ở vùng núi Vân Canh, giữ nhiều nghề và lễ hội riêng.