BinhDinh.orgBình Định
Lịch sử và tên gọi

Đất võ trời văn nghĩa là gì: Bình Định cũ và phần "trời văn" ít được kể

Đất võ trời văn là cách gọi Bình Định: đất của Tây Sơn, võ cổ truyền và cũng là đất của Đào Tấn, Xuân Diệu, nhóm Bàn Thành tứ hữu, Hàn Mặc Tử ở Quy Nhơn.

Quiet hilltop at Ghenh Rang overlooking the sea, a young person sitting on a stone bench reading under pine trees, pages turned away from camera, breezy afternoon

"Đất võ trời văn" là cách người ta gọi vùng Bình Định cũ: "đất võ" vì đây là đất của phong trào Tây Sơn và của võ cổ truyền Bình Định; "trời văn" vì vùng đất này sinh ra và nuôi dưỡng nhiều tên tuổi văn chương, sân khấu như Đào Tấn, Xuân Diệu, nhóm thơ Bàn Thành tứ hữu, và là nơi Hàn Mặc Tử sống những năm cuối đời.

Vế "đất võ" quen thuộc đến mức nhiều người chỉ nhớ có nó. Bài này dành phần lớn cho vế còn lại: ai làm nên "trời văn", họ gắn với nơi nào trên đất Bình Định cũ, và vì sao một vùng đất nhiều chiến tranh lại có đời sống văn chương sôi nổi như vậy. Phần võ được kể kỹ ở mục Tây Sơn và võ cổ truyền; phần tuồng, bài chòi có mục riêng.

Câu nói đến từ đâu và được hiểu thế nào

Khó xác định ai là người đầu tiên dùng cụm "đất võ trời văn" cho Bình Định. Đây là cách nói được dùng rộng rãi trong sách báo, trong giới thiệu địa phương và trong lời người dân từ nhiều thập kỷ nay. Cấu trúc đối xứng "đất – trời", "võ – văn" làm câu dễ nhớ, và nó tóm được hai mặt nổi bật nhất của vùng đất.

Hiểu cho đúng, đây không phải là một danh hiệu chính thức mà là một hình ảnh. "Đất võ" gợi nền tảng, sức mạnh, truyền thống thượng võ trong đời sống làng xã. "Trời văn" gợi bầu không khí, cái thanh, cái bay bổng của thơ ca, sân khấu. Đặt cạnh nhau, câu nói cho thấy người Bình Định tự hào cả hai, không coi võ là thứ thô, cũng không coi văn là thứ xa xỉ.

Cũng nên tỉnh táo: nhiều vùng đất Việt Nam có truyền thống cả văn lẫn võ, và không có thước đo nào để nói vùng nào "văn hơn" hay "võ hơn". Cụm từ có giá trị như một cách tự giới thiệu, không phải như một phép so sánh với nơi khác.

Ngày nay cụm từ xuất hiện khắp nơi: trên băng rôn lễ hội, trong tên chương trình văn nghệ, trong lời giới thiệu sản phẩm đặc sản. Dùng nhiều thì dễ mòn. Muốn câu nói còn sức gợi, cần biết cụ thể những con người, những nơi chốn đứng sau nó, và đó là việc các phần dưới đây làm.

Đào Tấn và sân khấu tuồng

Nói "trời văn" của Bình Định, người ta thường nhắc đầu tiên tới Đào Tấn (1845 – 1907), người quê vùng Tuy Phước. Ông đỗ đạt, làm quan dưới triều Nguyễn, nhưng được nhớ tới nhiều nhất như một nhà soạn tuồng, nhà lý luận sân khấu tuồng, người góp phần lớn vào việc nâng tuồng lên thành nghệ thuật có văn chương, có quy tắc biểu diễn chặt chẽ.

Các vở tuồng gắn với tên ông được diễn qua nhiều thế hệ, và Bình Định được coi là một trong những cái nôi của tuồng. Ông cũng làm thơ, viết từ khúc; nhiều câu thơ của ông được người yêu văn chương thuộc lòng. Ngôi nhà, khu mộ và nơi thờ ông ở quê nhà là điểm đến của những người làm sân khấu.

Vì nghệ thuật tuồng và bài chòi có mục riêng trên trang, bài này chỉ nhắc Đào Tấn như một gương mặt của "trời văn". Điều đáng nhớ ở đây là ông cho thấy văn chương Bình Định không chỉ là thơ của trí thức mà gắn chặt với sân khấu, với sân đình, với những đêm hát của làng.

Xuân Diệu và nhóm Bàn Thành tứ hữu

Xuân Diệu. Nhà thơ Xuân Diệu (1916 – 1985) sinh ở Gò Bồi, vùng Tuy Phước, có mẹ là người Bình Định và cha là người Hà Tĩnh. Ông lớn lên ở vùng đất này trước khi theo học ở nơi khác, và trở thành một trong những gương mặt hàng đầu của phong trào Thơ mới. Gò Bồi, một làng ven sông gần đầm Thị Nại, vì thế thường được nhắc tới mỗi khi kể về thơ Bình Định.

Bàn Thành tứ hữu. Những năm 1930, ở vùng Quy Nhơn – An Nhơn hình thành một nhóm bạn thơ được gọi là Bàn Thành tứ hữu, tức "bốn người bạn đất Bàn Thành" (Bàn Thành là tên gọi khác của thành Đồ Bàn). Bốn người là Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Yến Lan và Quách Tấn. Họ không cùng một phong cách, nhưng gắn bó với nhau và với vùng đất có thành cổ, tháp Chăm.

Chế Lan Viên và tháp Chăm. Chế Lan Viên sinh ở Quảng Trị nhưng lớn lên ở vùng An Nhơn. Tập thơ đầu tay "Điêu tàn" của ông viết khi còn rất trẻ, lấy cảm hứng từ những tháp Chăm đổ nát của đất Bình Định. Đây là ví dụ rõ nhất cho thấy di sản Chăm Pa thấm vào văn chương tiếng Việt qua những người lớn lên giữa các ngọn tháp.

Yến Lan và Quách Tấn. Yến Lan là người An Nhơn, gắn với bến My Lăng trong thơ; Quách Tấn là nhà thơ, nhà nghiên cứu, có nhiều trang viết về đất và người Bình Định. Với người tìm hiểu văn chương địa phương, đọc thơ và văn của hai ông là cách nhìn lại vùng đất bằng con mắt của người trong cuộc.

Hàn Mặc Tử và Quy Nhơn

Hàn Mặc Tử sinh ở Quảng Bình, nhưng phần quan trọng nhất của cuộc đời và sự nghiệp ông gắn với Quy Nhơn. Ông sống, làm việc, làm thơ ở đây, và những năm cuối đời chữa bệnh tại khu điều trị ở Ghềnh Ráng. Ông mất năm 1940 khi mới 28 tuổi. Mộ ông được đặt trên đồi Thi Nhân ở Ghềnh Ráng, nhìn ra biển.

Với nhiều người, cái tên Quy Nhơn đi vào trí nhớ lần đầu là qua thơ Hàn Mặc Tử và câu chuyện cuộc đời ông. Khu Ghềnh Ráng vì thế không chỉ là một thắng cảnh mà còn là một địa chỉ văn chương; người yêu thơ đến đây thường dành thời gian ngồi trên đồi, đọc lại vài bài thơ trước khi xuống biển.

Khi ghé, nên giữ yên tĩnh và sạch sẽ, vì đây là nơi an nghỉ. Không cần mang theo gì cầu kỳ; nhiều người chỉ đặt một bông hoa hoặc đọc thầm một bài thơ. Phần giới thiệu Ghềnh Ráng như điểm đến du lịch nằm ở mục biển và điểm đến của trang.

Một điều ít người biết: Hàn Mặc Tử đến Quy Nhơn khi còn trẻ, làm việc ở sở đạc điền, rồi viết báo, làm thơ, kết bạn với các nhà thơ Bình Định. Chính trong những năm ở đây, thơ ông chuyển sang một giọng rất riêng, và Quy Nhơn trở thành phông nền cho nhiều bài thơ nổi tiếng.

Vì sao một vùng nhiều chiến tranh lại nhiều thơ

Câu hỏi này không có câu trả lời duy nhất, nhưng có vài yếu tố hợp lý. Thứ nhất, Bình Định có truyền thống học hành từ thời Nguyễn, với thành Bình Định là nơi thi cử, có nhiều nhà nho dạy học ở làng. Truyền thống chữ nghĩa ấy nuôi dưỡng các thế hệ sau, kể cả khi họ chuyển sang viết bằng chữ quốc ngữ.

Thứ hai, vùng đất có nhiều chất liệu gợi cảm hứng: tháp Chăm, thành cổ, sông Côn, đầm phá, biển, những câu chuyện về Tây Sơn. Người làm thơ lớn lên giữa những dấu tích ấy dễ có cảm thức về thời gian, về sự còn mất, điều thấy rõ trong thơ Chế Lan Viên hay Hàn Mặc Tử.

Thứ ba, đời sống sân khấu dân gian phong phú. Hát bội, bài chòi, hò vè có mặt trong sinh hoạt làng xã, nên người dân quen với lời hay, ý đẹp từ nhỏ. Văn chương bác học và văn chương dân gian ở đây không tách rời; Đào Tấn là ví dụ của sự gặp gỡ ấy. Những yếu tố này giải thích một phần, chứ không thể "chứng minh" vì sao vùng này nhiều nhà thơ; khi đọc các nhận định kiểu ấy, nên coi là cách nhìn, không phải quy luật.

Ca dao, câu hò: phần trời văn không ký tên

Nói "trời văn" mà chỉ nhắc nhà thơ, nhà soạn tuồng là chưa đủ. Một phần lớn văn chương của Bình Định nằm trong ca dao, câu hò, câu vè do người dân sáng tác và truyền miệng. Những câu ấy không có tác giả, không có năm ra đời, nhưng được nhiều thế hệ thuộc lòng, và chính chúng vẽ ra chân dung vùng đất rõ hơn mọi bài giới thiệu.

Câu quen thuộc nhất có lẽ là "Bình Định có núi Vọng Phu, có đầm Thị Nại, có cù lao Xanh", kể ra những cảnh đất quê bằng giọng tự hào giản dị. Lại có câu "Muốn ăn bánh ít lá gai, lấy chồng Bình Định sợ dài đường đi", vừa nhắc một món quê, vừa đùa chuyện đường xa. Còn câu "Ai về Bình Định mà coi, con gái Bình Định cầm roi đi quyền" thì nối thẳng phần văn với phần võ.

Ca dao Bình Định thường có giọng hóm, thẳng, đôi khi hơi gắt, giống tính cách người miền Trung. Bài chòi, một loại hình hát dân gian của vùng, cũng dùng nhiều lối nói vần vè như thế. Ai muốn hiểu "trời văn" của Bình Định từ gốc rễ, hãy bắt đầu từ những câu ca dao mà ông bà vẫn đọc, trước khi tìm đến những tập thơ in.

Muốn tìm hiểu "trời văn" Bình Định thì bắt đầu từ đâu

Nếu bạn là người quê Bình Định đi xa, hoặc khách muốn hiểu thêm vùng đất, đây là vài điểm khởi đầu dễ tiếp cận:

  • Đọc thơ của nhóm Bàn Thành tứ hữu, đặc biệt những bài nhắc tới tháp Chăm, sông Côn, Quy Nhơn. Đọc rồi đến tận nơi sẽ thấy thơ khác đi.
  • Xem một đêm tuồng hoặc bài chòi nếu có dịp. Đây là cách nhanh nhất để thấy văn chương Bình Định sống trên sân khấu chứ không chỉ trên trang giấy.
  • Ghé Ghềnh Ráng, nơi có mộ Hàn Mặc Tử, vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn khi ít người.
  • Tìm đọc các sách nghiên cứu văn hoá Bình Định do các nhà nghiên cứu địa phương viết; nhiều cuốn có ở thư viện tỉnh và thư viện các trường.
  • Nghe người lớn tuổi kể chuyện. Nhiều câu ca dao, câu hò về đất Bình Định chỉ còn trong trí nhớ của thế hệ ông bà; ghi lại được là quý.

"Trời văn" không phải là một bảo tàng đóng cửa. Các thế hệ người viết trẻ ở Quy Nhơn, An Nhơn, Hoài Nhơn hôm nay vẫn tiếp tục làm thơ, viết văn, làm sân khấu. Biết về những người đi trước là để đọc người đi sau với con mắt hiểu hơn.

Câu hỏi thường gặp

Đất võ trời văn là nói tỉnh nào?

Cụm "đất võ trời văn" thường dùng để nói về Bình Định, nay là vùng Bình Định cũ thuộc tỉnh Gia Lai. Vế "đất võ" chỉ truyền thống Tây Sơn và võ cổ truyền, vế "trời văn" chỉ truyền thống văn chương, sân khấu với những tên tuổi như Đào Tấn, Xuân Diệu và nhóm Bàn Thành tứ hữu.

Bàn Thành tứ hữu gồm những ai?

Bàn Thành tứ hữu là nhóm bốn nhà thơ gắn bó với vùng Bình Định những năm 1930 gồm Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Yến Lan và Quách Tấn. Tên nhóm lấy từ Bàn Thành, tức thành Đồ Bàn, kinh thành Chăm Pa cũ ở vùng An Nhơn.

Xuân Diệu quê ở đâu?

Xuân Diệu sinh năm 1916 ở Gò Bồi, vùng Tuy Phước thuộc Bình Định cũ. Mẹ ông là người Bình Định, cha là người Hà Tĩnh. Vì vậy cả Bình Định và Hà Tĩnh đều coi ông là người con của quê mình.

Mộ Hàn Mặc Tử ở đâu?

Mộ nhà thơ Hàn Mặc Tử nằm trên đồi ở khu Ghềnh Ráng, phía nam đô thị Quy Nhơn, nay thuộc phường Quy Nhơn Nam, tỉnh Gia Lai. Nơi này nhìn ra biển và là điểm đến quen thuộc của người yêu thơ.

Đào Tấn là ai?

Đào Tấn là nhà soạn tuồng, nhà thơ, đồng thời là quan triều Nguyễn, quê vùng Tuy Phước, Bình Định. Ông được coi là người có công lớn trong việc nâng cao nghệ thuật tuồng, và tên ông gắn liền với truyền thống sân khấu của Bình Định.

Có phải Bình Định là nơi duy nhất được gọi là đất võ?

Không. Nhiều vùng ở Việt Nam có truyền thống võ thuật lâu đời. Bình Định được biết đến rộng rãi nhất nhờ gắn với phong trào Tây Sơn và hệ thống võ cổ truyền phong phú, nhưng cách gọi này là hình ảnh địa phương, không phải danh hiệu độc quyền.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.